Thông báo Danh sách SV, Lịch thi, Phòng thi (theo hình thức trực tuyến) các môn Lý luận chính trị - Thi vào học kỳ 1 năm học 2021-2022

15/11/2021 19:26
Ban thư ký Hội đồng thi kết thúc học phần HK 1 năm học 2021-2022 Trường ĐH Mở HN thông báo DANH SÁCH VÀ LỊCH THI CÁC MÔN LLCT (Nguyên lý, ĐLCM, LS Đảng CSVN, Triết học, KTCT, CNXH, TTHCM) HK1 năm học 2021-2022, như sau:
Tags:

Cách thức dự thi:  

  • Sv đọc kỹ danh sách để xác định đúng mã phòng thi, thời gian (ngày, giờ) thi và link phòng thi tương ứng
  • SV đăng nhập vào hệ thống trực tuyến LMS theo tài khoản (hou) và mật khẩu của sinh viên vào đúng đường liên kết và cần vào sớm 10 phút trước mỗi ca thi.

Danh sách cán bộ trực hệ thống thi trực tuyến:

  • Thầy Thành. Điện thoại: 0902.298.755
  • Thầy Tường. Điện thoại: 0383.156.297
  • Thầy Ân. Điện thoại: 0974.052.772

Mã phòng thi, Thời gian thi,... các học phần như sau:

Stt Mã phòng thi  Tên phòng thi  Ngày bắt đầu  Ngày kết thúc  Thời gian bắt đầu Thời gian kết thúc  Link phòng thi
3 THI1121.NLCB.03 NLCB - Phòng thi 3 21.11.2021 21.11.2021 18h00 20h30 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=12970
22 THI1121.ĐLCM.22 ĐLCM - Phòng thi 22 21.11.2021 21.11.2021 13h00 15h30 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=13183
23 THI1121.ĐLCM.23 ĐLCM - Phòng thi 23 21.11.2021 21.11.2021 15h30 18h00 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=13184
24 THI1121.ĐLCM.24 ĐLCM - Phòng thi 24 21.11.2021 21.11.2021 18h00 20h30 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=13185
16 THI1121.LSĐ.16 LSĐ - Phòng thi 16 21.11.2021 21.11.2021 18h00 20h30 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=12567
71 THI1121.KTCT.71 KTCT - Phòng thi 71 16.11.2021 16.11.2021 18h00 20h30 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=12937
72 THI1121.KTCT.72 KTCT - Phòng thi 72 21.11.2021 21.11.2021 18h00 20h30 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=13147
73 THI1121.KTCT.73 KTCT - Phòng thi 73 21.11.2021 21.11.2021 7h00 9h30 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=13148
74 THI1121.KTCT.74 KTCT - Phòng thi 74 21.11.2021 21.11.2021 9h30 12h00 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=13149
75 THI1121.KTCT.75 KTCT - Phòng thi 75 21.11.2021 21.11.2021 13h00 15h30 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=13150
76 THI1121.KTCT.76 KTCT - Phòng thi 76 21.11.2021 21.11.2021 15h30 18h00 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=13151
77 THI1121.KTCT.77 KTCT - Phòng thi 77 21.11.2021 21.11.2021 7h00 9h30 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=13152
78 THI1121.KTCT.78 KTCT - Phòng thi 78 21.11.2021 21.11.2021 9h30 12h00 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=13153
79 THI1121.KTCT.79 KTCT - Phòng thi 79 21.11.2021 21.11.2021 7h00 9h30 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=13154
37 THI1121.CNXH.37 CNXH - Phòng thi 37 21.11.2021 21.11.2021 18h00 20h30 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=12329
38 THI1121.CNXH.38 CNXH - Phòng thi 38 21.11.2021 21.11.2021 18h00 20h30 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=12330
39 THI1121.CNXH.39 CNXH - Phòng thi 39 21.11.2021 21.11.2021 7h00 9h30 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=12331
40 THI1121.CNXH.40 CNXH - Phòng thi 40 21.11.2021 21.11.2021 9h30 12h00 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=12332
41 THI1121.CNXH.41 CNXH - Phòng thi 41 21.11.2021 21.11.2021 13h00 15h30 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=12333
42 THI1121.CNXH.42 CNXH - Phòng thi 42 21.11.2021 21.11.2021 15h30 18h00 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=12334
43 THI1121.CNXH.43 CNXH - Phòng thi 43 21.11.2021 21.11.2021 7h00 9h30 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=12335
44 THI1121.CNXH.44 CNXH - Phòng thi 44 21.11.2021 21.11.2021 9h30 12h00 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=12336
45 THI1121.CNXH.45 CNXH - Phòng thi 45 21.11.2021 21.11.2021 13h00 15h30 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=12337
46 THI1121.CNXH.46 CNXH - Phòng thi 46 21.11.2021 21.11.2021 15h30 18h00 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=12339
47 THI1121.CNXH.47 CNXH - Phòng thi 47 21.11.2021 21.11.2021 18h00 20h30 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=12340
48 THI1121.CNXH.48 CNXH - Phòng thi 48 21.11.2021 21.11.2021 7h00 9h30 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=12341
49 THI1121.CNXH.49 CNXH - Phòng thi 49 21.11.2021 21.11.2021 9h30 12h00 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=12342
50 THI1121.CNXH.50 CNXH - Phòng thi 50 21.11.2021 21.11.2021 13h00 15h30 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=12343
51 THI1121.CNXH.51 CNXH - Phòng thi 51 21.11.2021 21.11.2021 15h30 18h00 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=12344
52 THI1121.CNXH.52 CNXH - Phòng thi 52 21.11.2021 21.11.2021 18h00 20h30 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=12345
53 THI1121.CNXH.53 CNXH - Phòng thi 53 21.11.2021 21.11.2021 7h00 9h30 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=12346
54 THI1121.CNXH.54 CNXH - Phòng thi 54 21.11.2021 21.11.2021 9h30 12h00 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=12347
55 THI1121.CNXH.55 CNXH - Phòng thi 55 21.11.2021 21.11.2021 13h00 15h30 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=12348
56 THI1121.CNXH.56 CNXH - Phòng thi 56 21.11.2021 21.11.2021 15h30 18h00 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=12349
26 THI1121.TTHCM.26 TTHCM - Phòng thi 26 21.11.2021 21.11.2021 15h30 18h00 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=12963
27 THI1121.TTHCM.27 TTHCM - Phòng thi 27 21.11.2021 21.11.2021 18h00 20h30 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=12964
28 THI1121.TTHCM.28 TTHCM - Phòng thi 28 21.11.2021 21.11.2021 9h30 12h00 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=12965
29 THI1121.TTHCM.29 TTHCM - Phòng thi 29 21.11.2021 21.11.2021 13h00 15h30 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=12966
30 THI1121.TTHCM.30 TTHCM - Phòng thi 30 21.11.2021 21.11.2021 15h30 18h00 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=12967
31 THI1121.TTHCM.31 TTHCM - Phòng thi 31 21.11.2021 21.11.2021 18h00 20h30 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=13165
32 THI1121.TTHCM.32 TTHCM - Phòng thi 32 21.11.2021 21.11.2021 9h30 12h00 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=13166
33 THI1121.TTHCM.33 TTHCM - Phòng thi 33 21.11.2021 21.11.2021 13h00 15h30 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=13167
34 THI1121.TTHCM.34 TTHCM - Phòng thi 34 21.11.2021 21.11.2021 15h30 18h00 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=13168
35 THI1121.TTHCM.35 TTHCM - Phòng thi 35 21.11.2021 21.11.2021 7h00 9h30 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=13169
36 THI1121.TTHCM.36 TTHCM - Phòng thi 36 21.11.2021 21.11.2021 9h30 12h00 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=13170
37 THI1121.TTHCM.37 TTHCM - Phòng thi 37 21.11.2021 21.11.2021 13h00 15h30 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=13171
38 THI1121.TTHCM.38 TTHCM - Phòng thi 38 21.11.2021 21.11.2021 15h30 18h00 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=13172
39 THI1121.TTHCM.39 TTHCM - Phòng thi 39 21.11.2021 21.11.2021 18h00 20h30 https://lms.hou.edu.vn/course/view.php?id=13173

 

Danh sách thi, Mã phòng thi, ... các học phần cụ thể như sau:

1) Học phần Những nguyên cơ bản của CN Mác Lê-nin (Nguyên lý):

TT
TT phòng thi
Mã phòng thi
MÃ SV
HỌ VÀ
TÊN
NGÀY SINH
LỚP
1 16 THI1121.NLCB.03 18A10010108 Nguyễn Thanh Bình 27/08/2000 1810A01
2 17 THI1121.NLCB.03 18A10010336 Phạm Quang Đạt 26/09/2000 1810A04
3 18 THI1121.NLCB.03 18A10010028 Trần Mai Hiền 26/03/2000 1810A04
4 19 THI1121.NLCB.03 13A10010154 Ngô Thị Huệ 18/07/1995 1310A02
5 20 THI1121.NLCB.03 18A10010181 Nguyễn Quang Huy 13/10/2000 1810A03
6 21 THI1121.NLCB.03 17A10010036 Nguyễn Công Lâm 20/10/1999 1710A03
7 22 THI1121.NLCB.03 18A10010149 Lê Quang Long 10/11/2000 1810A02
8 23 THI1121.NLCB.03 18A10010364 Hà Duy Thành 25/05/2000 1810A01
9 24 THI1121.NLCB.03 18A10010001 Nghiêm Tiến Thành 14/04/2000 1810A02
10 25 THI1121.NLCB.03 18A10010285 Nguyễn Hữu Trường 01/02/2000 1810A01
11 26 THI1121.NLCB.03 18A10010293 Nguyễn Quang 01/08/2000 1810A05

 

2) Học phần: Đường lối CM của Đảng CSVN (ĐLCM):

TT
TT phòng thi
Mã phòng thi
MÃ SV
HỌ VÀ
TÊN
NGÀY SINH
LỚP
1 12 THI1121.ĐLCM.22 18A10010240 Lê Tuấn Anh 03/01/2000 1810A05
2 13 THI1121.ĐLCM.22 18A10010253 Tống Quang Anh 05/07/2000 1810A01
3 14 THI1121.ĐLCM.22 18A10010233 Trần Thị Phương Anh 24/12/2000 1810A03
4 15 THI1121.ĐLCM.22 18A10010217 Vũ Đức Anh 06/10/2000 1810A04
5 16 THI1121.ĐLCM.22 18A10010247 Phạm Quang Chiến 24/03/2000 1810A03
6 17 THI1121.ĐLCM.22 18A10010263 Trần Đức Chính 13/05/2000 1810A01
7 18 THI1121.ĐLCM.22 18A10010015 Đỗ Thị Thu Cúc 17/04/2000 1810A03
8 19 THI1121.ĐLCM.22 18A10010327 Đoàn Mạnh Cường 05/04/2000 1810A01
9 20 THI1121.ĐLCM.22 18A10010176 Đỗ Tiến Đại 13/06/2000 1810A01
10 21 THI1121.ĐLCM.22 18A10010145 Phạm Hải Đăng 03/11/2000 1810A02
11 22 THI1121.ĐLCM.22 18A10010114 Phùng Hữu Đạt 09/02/2000 1810A01
12 23 THI1121.ĐLCM.22 18A10010100 Nguyễn Thành Đạt 01/02/2000 1810A03
13 24 THI1121.ĐLCM.22 18A10010261 Phí Xuân Diễn 22/07/2000 1810A01
14 25 THI1121.ĐLCM.22 18A10010049 Phạm Thị Diệp 23/04/2000 1810A03
15 1 THI1121.ĐLCM.23 18A10010328 Lâm Thị Huyền Diệp 18/10/2000 1810A02
16 2 THI1121.ĐLCM.23 18A10010020 Phạm Hồng Đức 18/09/2000 1810A03
17 3 THI1121.ĐLCM.23 18A10010353 Phạm Thị 27/05/2000 1810A02
18 4 THI1121.ĐLCM.23 18A10010054 Trịnh Xuân Hải 18/09/2000 1810A02
19 5 THI1121.ĐLCM.23 18A10010345 Phan Văn Hào 15/07/2000 1810A01
20 6 THI1121.ĐLCM.23 18A10010138 Nguyễn Thị Hiền 09/11/2000 1810A03
21 7 THI1121.ĐLCM.23 18A10010290 Dương Văn Hiệp 29/05/2000 1810A05
22 8 THI1121.ĐLCM.23 18A10010274 Nguyễn Ngọc Hiếu 25/03/2000 1810A01
23 9 THI1121.ĐLCM.23 18A10010039 Nguyễn Khánh Hòa 07/09/2000 1810A02
24 10 THI1121.ĐLCM.23 16A10010329 Giáp Thanh Hoàng 04/03/1998 1610A02
25 11 THI1121.ĐLCM.23 18A10010212 Nguyễn Lê Hoàng 29/06/2000 1810A05
26 12 THI1121.ĐLCM.23 18A10010319 Nguyễn Huệ 23/07/2000 1810A02
27 13 THI1121.ĐLCM.23 18A10010022 Đỗ Thị Hương 25/10/2000 1810A01
28 14 THI1121.ĐLCM.23 18A10010232 Nguyễn Tất Nhật Huy 16/05/2000 1810A05
29 15 THI1121.ĐLCM.23 18A10010040 Nguyễn Quang Huy 26/03/2000 1810A04
30 16 THI1121.ĐLCM.23 18A10010013 Lương Quốc Huy 28/09/1998 1810A05
31 17 THI1121.ĐLCM.23 18A10010289 Nguyễn Quang Huy 23/03/2000 1810A02
32 18 THI1121.ĐLCM.23 18A10010278 Nguyễn Quang Huy 20/11/2000 1810A01
33 19 THI1121.ĐLCM.23 18A10010286 Vũ Quang Huy 29/08/2000 1810A02
34 20 THI1121.ĐLCM.23 18A10010239 Nguyễn Thị Thanh Huyền 24/09/2000 1810A01
35 21 THI1121.ĐLCM.23 18A10010265 Phạm Thị Khánh Huyền 11/09/2000 1810A02
36 22 THI1121.ĐLCM.23 18A10010074 Đặng Thùy Linh 15/01/2000 1810A03
37 23 THI1121.ĐLCM.23 18A10010085 Đào Xuân Lộc 16/05/2000 1810A04
38 24 THI1121.ĐLCM.23 18A10010077 Phạm Văn Long 05/06/2000 1810A01
39 25 THI1121.ĐLCM.23 18A10010116 Trần Đức Mạnh 26/01/2000 1810A03
40 1 THI1121.ĐLCM.24 17A10010234 Phạm Văn Đức Mạnh 31/01/1999 1710A05
41 2 THI1121.ĐLCM.24 18A10010230 Nguyễn Ngọc Minh 04/03/2000 1810A01
42 3 THI1121.ĐLCM.24 18A10010357 Lưu Văn Nam 21/10/2000 1810A01
43 4 THI1121.ĐLCM.24 18A10010238 Phùng Thị Thúy Nga 27/08/2000 1810A03
44 5 THI1121.ĐLCM.24 18A10010142 Phạm Thị Ngoãn 23/06/1999 1810A03
45 6 THI1121.ĐLCM.24 18A10010224 Lê Văn Ngọc 11/11/2000 1810A05
46 7 THI1121.ĐLCM.24 18A10010184 Hoàng Đình Nhân 14/03/2000 1810A01
47 8 THI1121.ĐLCM.24 18A10010017 Đinh Trung Phong 14/11/2000 1810A03
48 9 THI1121.ĐLCM.24 18A10010356 Nguyễn Văn Phong 12/06/2000 1810A01
49 10 THI1121.ĐLCM.24 18A10010320 Nguyễn Công Phương 17/03/2000 1810A01
50 11 THI1121.ĐLCM.24 18A10010343 Đỗ Minh Phương 01/02/2000 1810A05
51 12 THI1121.ĐLCM.24 18A10010179 Lê Minh Quang 26/06/2000 1810A05
52 13 THI1121.ĐLCM.24 18A10010098 Nguyễn Minh Quang 25/12/2000 1810A02
53 14 THI1121.ĐLCM.24 17A10010166 Nguyễn Hữu Thắng 23/07/1999 1710A02
54 15 THI1121.ĐLCM.24 18A10010374 Nguyễn Long Thành 10/07/2000 1810A04
55 16 THI1121.ĐLCM.24 18A10010203 Nguyễn Hoàng Thông 01/10/2000 1810A02
56 17 THI1121.ĐLCM.24 18A10010344 Hoàng Thanh Thúy 15/10/1999 1810A03
57 18 THI1121.ĐLCM.24 18A10010296 Nguyễn Đức Thủy 17/05/2000 1810A04
58 19 THI1121.ĐLCM.24 18A10010062 Phạm Thị Bích Thủy 21/07/1998 1810A01
59 20 THI1121.ĐLCM.24 18A10010041 Trần Thị Trang 29/03/2000 1810A01
60 21 THI1121.ĐLCM.24 18A10010282 Bùi Huyền Trang 19/08/2000 1810A03
61 22 THI1121.ĐLCM.24 18A10010275 Vũ Công Trường 26/03/2000 1810A02
62 23 THI1121.ĐLCM.24 18A10010281 Phạm Khánh Tùng 01/04/2000 1810A01
63 24 THI1121.ĐLCM.24 18A10010308 Nguyễn Đình Tưởng 08/11/2000 1810A04
64 25 THI1121.ĐLCM.24 18A10010027 Nguyễn Thị Hà Vy 06/09/2000 1810A04

3) Học phần: Lịch sử Đảng CSVN (LS Đảng):

TT
TT phòng thi
Mã phòng thi
MÃ SV
HỌ VÀ
TÊN
NGÀY SINH
LỚP
1 13 THI1121.LSĐ.16 19A10010116 Đào Gia Bảo 24/12/2001 1910A03
2 14 THI1121.LSĐ.16 19A10010168 Nguyễn Đình Bảo 25/11/2001 1910A04
3 15 THI1121.LSĐ.16 19A10010061 Hoàng Minh Đức 22/05/2001 1910A05
4 16 THI1121.LSĐ.16 19A10010076 Nghiêm Bá Hưng 24/06/2001 1910A03
5 17 THI1121.LSĐ.16 19A10010065 Trần Quang Huy 26/08/2001 1910A01
6 18 THI1121.LSĐ.16 20A10010284 Phạm Gia Khoa 11/07/2002 2010A02
7 19 THI1121.LSĐ.16 19A10010131 Hoàng Đức Minh 06/06/2001 1910A05
8 20 THI1121.LSĐ.16 20A10010323 Lâm Minh Quân 05/02/2002 2010A02
9 21 THI1121.LSĐ.16 19A10010222 Trần Đức Thắng 04/08/2001 1910A03
10 22 THI1121.LSĐ.16 19A10010052 Vũ Đức Thọ 26/11/2001 1910A05
11 23 THI1121.LSĐ.16 20A10010333 Nguyễn Tiến Trường 07/01/2002 2010A01
12 24 THI1121.LSĐ.16 20C-10-17.4-05875 Ngô Minh Sơn 02/03/2002 2010C01
13 25 THI1121.LSĐ.16 19A10010053 Nguyễn Xuân 02/01/2001 1910A03

 

4) Học phần: Chủ nghĩa xã hội (CNXH):

TT
TT phòng thi
Mã phòng thi
MÃ SV
HỌ VÀ
TÊN
NGÀY SINH
LỚP
1 15 THI1121.CNXH.37 19A10010161 Vũ Trọng An 17/09/2001 1910A01
2 16 THI1121.CNXH.37 19A10010382 Nguyễn Tuấn Anh 17/12/2001 1910A04
3 17 THI1121.CNXH.37 20A10010321 Trịnh Thị Phương Anh 07/11/2002 2010A02
4 18 THI1121.CNXH.37 19A10010261 Bùi Việt Anh 01/05/2001 1910A02
5 19 THI1121.CNXH.37 20A10010157 Nguyễn Việt Anh 19/05/2002 2010A03
6 20 THI1121.CNXH.37 20A10010300 Đinh Công Tuấn Anh 26/04/2002 2010A05
7 21 THI1121.CNXH.37 20A10010093 Lê Văn Tuấn Anh 12/08/2002 2010A04
8 22 THI1121.CNXH.37 19A10010309 Nguyễn Đình Việt Anh 22/01/2001 1910A05
9 23 THI1121.CNXH.37 19A10010031 Nguyễn Ngọc Anh 01/04/2001 1910A01
10 24 THI1121.CNXH.37 20A10010365 Nguyễn Thế Anh 18/03/2002 2010A05
11 25 THI1121.CNXH.37 20A10010186 Nguyễn Vân Anh 18/08/2002 2010A01
12 1 THI1121.CNXH.38 19A10010181 Phan Quốc Anh 08/04/2001 1910A02
13 2 THI1121.CNXH.38 20A10010062 Phạm Tuấn Anh 26/07/2002 2010A03
14 3 THI1121.CNXH.38 20A10010094 Vũ Thị Lan Anh 19/12/2002 2010A05
15 4 THI1121.CNXH.38 20C-10-17.4-05879 Hoàng Hải Anh 26/05/2002 2010C01
16 5 THI1121.CNXH.38 19A10010020 Hoàng Việt Anh 01/01/2001 1910A02
17 6 THI1121.CNXH.38 20A10010225 Nghiêm Quang Anh 27/04/2002 2010A04
18 7 THI1121.CNXH.38 20A10010192 Nguyễn Thị Ngọc Anh 07/08/2002 2010A05
19 8 THI1121.CNXH.38 19A10010252 Nguyễn Tuấn Anh 25/02/2001 1910A05
20 9 THI1121.CNXH.38 20A10010051 Nguyễn Tuấn Anh 21/10/2002 2010A04
21 10 THI1121.CNXH.38 20A10010238 Phạm Thế Anh 09/09/2002 2010A05
22 11 THI1121.CNXH.38 19A10010311 Tạ Việt Anh 19/01/2001 1910A03
23 12 THI1121.CNXH.38 19A10010086 Trần Thị Anh 01/11/2001 1910A01
24 13 THI1121.CNXH.38 20A10010155 Trương Thế Anh 18/11/2002 2010A02
25 14 THI1121.CNXH.38 20A10010130 Hà Thị Vân Anh 08/10/2002 2010A04
26 15 THI1121.CNXH.38 20A10010344 Bùi Tuấn Anh 25/10/2002 2010A02
27 16 THI1121.CNXH.38 19A10010250 Lê Thị Mai Anh 06/04/2001 1910A04
28 17 THI1121.CNXH.38 20A10010218 Lê Tuấn Anh 19/06/2002 2010A04
29 18 THI1121.CNXH.38 20A10010172 Nguyễn Hoàng Anh 05/08/2002 2010A01
30 19 THI1121.CNXH.38 20A10010069 Hoàng Ngọc Anh 23/02/2002 2010A03
31 20 THI1121.CNXH.38 19A10010229 Phạm Vũ Duy Anh 18/11/2001 1910A01
32 21 THI1121.CNXH.38 20A10010255 Diệp Thị Ánh 08/02/2002 2010A02
33 22 THI1121.CNXH.38 20A10010037 Nguyễn Thị Minh Ánh 10/07/2002 2010A04
34 23 THI1121.CNXH.38 20A10010015 Trần Nguyệt Ánh 07/09/2002 2010A01
35 24 THI1121.CNXH.38 20A10010121 Nguyễn Duy Ảnh 03/12/2002 2010A02
36 25 THI1121.CNXH.38 20A10010152 Nguyễn Phương Bắc 01/11/2002 2010A01
37 1 THI1121.CNXH.39 20A10010175 Nguyễn Hữu Ban 09/09/2002 2010A02
38 2 THI1121.CNXH.39 20A10010107 Nguyễn Hữu Bằng 31/07/2002 2010A02
39 3 THI1121.CNXH.39 19A10010116 Đào Gia Bảo 24/12/2001 1910A03
40 4 THI1121.CNXH.39 19A10010168 Nguyễn Đình Bảo 25/11/2001 1910A04
41 5 THI1121.CNXH.39 19A10010377 Vũ Thị Bích 29/04/2001 1910A03
42 6 THI1121.CNXH.39 20A10010302 Nguyễn Văn Bình 14/12/2002 2010A04
43 7 THI1121.CNXH.39 20A10010036 Trần Thị Bình 10/07/2002 2010A05
44 8 THI1121.CNXH.39 20A10010281 Nguyễn Đức Cảnh 07/08/2002 2010A01
45 9 THI1121.CNXH.39 20A10010261 Nguyễn Linh Chi 04/06/2002 2010A04
46 10 THI1121.CNXH.39 20A10010079 Bùi Minh Chí 20/02/2002 2010A02
47 11 THI1121.CNXH.39 19A10010192 Bùi Minh Chiến 13/07/2001 1910A01
48 12 THI1121.CNXH.39 19A10010059 Nguyễn Công Chính 16/10/2001 1910A03
49 13 THI1121.CNXH.39 19A10010072 Bùi Đức Chính 24/09/2001 1910A02
50 14 THI1121.CNXH.39 20A10010387 Đường Thị Chúc 12/05/2002 2010A05
51 15 THI1121.CNXH.39 20A10010217 Đặng Thành Công 20/05/2002 2010A05
52 16 THI1121.CNXH.39 20A10010229 Nguyễn Quốc Công 31/01/2002 2010A03
53 17 THI1121.CNXH.39 20A10010378 Đặng Minh Cương 03/02/2002 2010A01
54 18 THI1121.CNXH.39 20A10010368 Phan Quốc Cường 17/07/2002 2010A04
55 19 THI1121.CNXH.39 20A10010180 Đỗ Minh Cường 01/08/2002 2010A05
56 20 THI1121.CNXH.39 20A10010140 Kiều Mạnh Cường 03/08/2002 2010A02
57 21 THI1121.CNXH.39 20A10010156 Lê Mạnh Cường 18/06/2002 2010A05
58 22 THI1121.CNXH.39 19A10010206 Hứa Quốc Đảng 27/02/2001 1910A04
59 23 THI1121.CNXH.39 19A10010039 Dương Thành Đạt 24/10/2001 1910A05
60 24 THI1121.CNXH.39 20A10010369 Vũ Tuấn Đạt 12/12/2002 2010A01
61 25 THI1121.CNXH.39 19A10010097 Đinh Quốc Đạt 11/07/2001 1910A03
62 1 THI1121.CNXH.40 20A10010331 Giáp Thành Đạt 08/12/2002 2010A01
63 2 THI1121.CNXH.40 20A10010346 Kiều Tiến Đạt 06/04/2002 2010A04
64 3 THI1121.CNXH.40 20A10010148 Trịnh Đăng Đạt 12/11/2002 2010A04
65 4 THI1121.CNXH.40 20A10010239 Nguyễn Thế Đạt 12/07/2002 2010A03
66 5 THI1121.CNXH.40 19A10010130 Trần Tiến Đạt 05/11/2001 1910A04
67 6 THI1121.CNXH.40 19A10010372 Đinh Công Đạt 12/04/2001 1910A02
68 7 THI1121.CNXH.40 20A10010171 Nguyễn Thành Đạt 29/01/2001 2010A02
69 8 THI1121.CNXH.40 20A10010237 Phạm Duy Đạt 30/12/2002 2010A04
70 9 THI1121.CNXH.40 20A10010334 Đậu Đình Đạt 02/02/2002 2010A03
71 10 THI1121.CNXH.40 20A10010290 Hoàng Quốc Đạt 31/10/2002 2010A02
72 11 THI1121.CNXH.40 19A10010308 Phạm Tiến Đạt 01/03/2001 1910A02
73 12 THI1121.CNXH.40 19A10010155 Trần Thị Kiều Diễm 26/02/2001 1910A01
74 13 THI1121.CNXH.40 20A10010174 Đỗ Đức Diện 15/04/2002 2010A05
75 14 THI1121.CNXH.40 20A10010226 Trần Thị Diệp 16/02/2002 2010A01
76 15 THI1121.CNXH.40 20A10010355 Trần Thị Diệp 03/11/2002 2010A03
77 16 THI1121.CNXH.40 19A10010281 Nguyễn Nho Định 19/07/2001 1910A05
78 17 THI1121.CNXH.40 20A10010216 Đỗ Đăng Định 16/05/2002 2010A04
79 18 THI1121.CNXH.40 20A10010105 Phạm Xuân Định 05/03/2002 2010A04
80 19 THI1121.CNXH.40 20A10010066 Nguyễn Thị Dịu 20/05/2002 2010A03
81 20 THI1121.CNXH.40 19A10010313 Nguyễn Đắc Đoàn 13/06/2001 1910A01
82 21 THI1121.CNXH.40 20A10010326 Bùi Văn Đông 06/10/2002 2010A01
83 22 THI1121.CNXH.40 20A10010235 Trương Đăng Đông 23/05/2002 2010A02
84 23 THI1121.CNXH.40 20A10010381 Phùng Trung Du 17/03/2002 2010A05
85 24 THI1121.CNXH.40 20A10010117 Nguyễn Văn Đức 01/03/2002 2010A05
86 25 THI1121.CNXH.40 19A10010061 Hoàng Minh Đức 22/05/2001 1910A05
87 1 THI1121.CNXH.41 19A10010306 Lê Đình Đức 07/11/2001 1910A02
88 2 THI1121.CNXH.41 20A10010194 Lê Minh Đức 28/05/2002 2010A05
89 3 THI1121.CNXH.41 19A10010025 Ngô Văn Đức 20/10/2001 1910A03
90 4 THI1121.CNXH.41 20A10010182 Ngô Minh Đức 23/08/2002 2010A03
91 5 THI1121.CNXH.41 19A10010298 Hoàng Minh Đức 09/07/2001 1910A01
92 6 THI1121.CNXH.41 20A10010154 Nguyễn Minh Đức 12/04/2002 2010A02
93 7 THI1121.CNXH.41 20A10010070 Nguyễn Hữu Đức 04/12/2002 2010A01
94 8 THI1121.CNXH.41 20A10010064 Lê Xuân Đức 27/03/2002 2010A02
95 9 THI1121.CNXH.41 19A10010247 Nguyễn Thị Phương Dung 15/10/2001 1910A03
96 10 THI1121.CNXH.41 20A10010135 Hà Tiến Dũng 24/05/2002 2010A02
97 11 THI1121.CNXH.41 20A10010380 Lê Anh Dũng 03/08/2002 2010A01
98 12 THI1121.CNXH.41 19A10010185 Tăng Văn Dũng 08/03/2001 1910A02
99 13 THI1121.CNXH.41 19A10010177 Phạm Lân Dũng 04/03/2001 1910A05
100 14 THI1121.CNXH.41 20A10010309 Nguyễn Tiến Dũng 03/08/2002 2010A02
101 15 THI1121.CNXH.41 20A10010214 Trần Thế Dương 31/05/2002 2010A05
102 16 THI1121.CNXH.41 19A10010213 Đỗ Hồng Dương 17/12/2001 1910A02
103 17 THI1121.CNXH.41 19A10010381 Kiều Hoàng Dương 10/04/2001 1910A03
104 18 THI1121.CNXH.41 20A10010288 Lê Chiếu Dương 02/03/2002 2010A01
105 19 THI1121.CNXH.41 19A10010133 Phạm Văn Dương 13/09/2001 1910A01
106 20 THI1121.CNXH.41 20A10010055 Ngô Sỹ Dương 25/08/2002 2010A03
107 21 THI1121.CNXH.41 19A10010361 Lê Thùy Dương 01/11/2001 1910A04
108 22 THI1121.CNXH.41 19A10010153 Hoàng Duy 09/07/2001 1910A04
109 23 THI1121.CNXH.41 20A10010013 Đỗ Đức Duy 16/03/2002 2010A03
110 24 THI1121.CNXH.41 20A10010337 Hoàng Thị Phương Duyên 26/01/2002 2010A02
111 25 THI1121.CNXH.41 20A10010311 Lê Hoàng Giang 26/08/2002 2010A05
112 1 THI1121.CNXH.42 20A10010106 Lê Thị Giang 19/01/2001 2010A02
113 2 THI1121.CNXH.42 19A10010024 Nguyễn Việt Giang 11/10/2001 1910A04
114 3 THI1121.CNXH.42 19A10010030 Mai Thị 16/03/2001 1910A02
115 4 THI1121.CNXH.42 20A10010133 Đỗ Mạnh 07/10/2002 2010A03
116 5 THI1121.CNXH.42 19A10010176 Nguyễn Sơn 18/08/2001 1910A03
117 6 THI1121.CNXH.42 20A10010126 Nguyễn Thị Thu 06/12/2002 2010A02
118 7 THI1121.CNXH.42 19A10010336 Trịnh Thị Thu 26/01/2001 1910A01
119 8 THI1121.CNXH.42 19A10010089 Đỗ Xuân 22/01/2001 1910A05
120 9 THI1121.CNXH.42 19A10010169 Nguyễn Thị Thu 21/10/2001 1910A04
121 10 THI1121.CNXH.42 20A10010095 Nguyễn Thị 27/01/2002 2010A04
122 11 THI1121.CNXH.42 19A10010157 Hạng Thị 20/12/2001 1910A01
123 12 THI1121.CNXH.42 19A10010307 Trần Thị Hạ 19/06/2001 1910A02
124 13 THI1121.CNXH.42 20A10010085 Đào Văn Hai 16/12/2002 2010A03
125 14 THI1121.CNXH.42 20A10010265 Nguyễn Huy Hải 02/01/2002 2010A01
126 15 THI1121.CNXH.42 19A10010214 Trịnh Thanh Hải 18/08/2001 1910A02
127 16 THI1121.CNXH.42 19A10010060 Vũ Văn Hải 21/12/2001 1910A03
128 17 THI1121.CNXH.42 20A10010050 Đỗ Thanh Hải 12/12/2002 2010A04
129 18 THI1121.CNXH.42 19A10010162 Thân Lam Hải 19/10/2001 1910A01
130 19 THI1121.CNXH.42 20A10010236 Bùi Thế Hải 09/07/2002 2010A05
131 20 THI1121.CNXH.42 19A10010231 Nguyễn Thị Ngọc Hân 28/01/2001 1910A05
132 21 THI1121.CNXH.42 20A10010220 Nguyễn Duy Hân 30/07/2002 2010A01
133 22 THI1121.CNXH.42 19A10010013 Đàm Thu Hằng 25/10/2001 1910A02
134 23 THI1121.CNXH.42 20A10010208 Đỗ Thị Thu Hằng 24/09/2002 2010A03
135 24 THI1121.CNXH.42 19A10010073 Quang Thị Thuý Hằng 10/01/2001 1910A04
136 25 THI1121.CNXH.42 20A10010335 Nguyễn Thanh Hằng 04/07/2002 2010A02
137 1 THI1121.CNXH.43 19A10010099 Nguyễn Thị Hằng 04/01/2001 1910A03
138 2 THI1121.CNXH.43 19A10010142 Hà Thị Hạnh 26/07/2001 1910A04
139 3 THI1121.CNXH.43 20A10010089 Nguyễn Ngọc Hạnh 08/11/2002 2010A04
140 4 THI1121.CNXH.43 19A10010188 Vũ Thị Bích Hạnh 05/12/2001 1910A01
141 5 THI1121.CNXH.43 20A10010006 Đặng Thị Hạnh 02/06/2002 2010A03
142 6 THI1121.CNXH.43 20A10010286 Trần Thị Hạnh 23/12/2002 2010A05
143 7 THI1121.CNXH.43 19A10010009 Trương Hồng Hạnh 14/12/2001 1910A05
144 8 THI1121.CNXH.43 20A10010298 Lâm Thị Hạnh 06/03/2001 2010A04
145 9 THI1121.CNXH.43 20A10010198 Đinh Văn Hảo 16/05/2002 2010A05
146 10 THI1121.CNXH.43 20A10010221 Trần Thị Hậu 21/07/2002 2010A05
147 11 THI1121.CNXH.43 20A10010063 Nguyễn Xuân Hiên 15/06/2002 2010A04
148 12 THI1121.CNXH.43 19A10010375 Đinh Thị Thu Hiền 28/07/2001 1910A01
149 13 THI1121.CNXH.43 19A10010331 Lê Thị Hiền 04/12/2001 1910A02
150 14 THI1121.CNXH.43 20A10010179 Nguyễn Minh Hiệp 27/08/2002 2010A03
151 15 THI1121.CNXH.43 20A10010251 Nguyễn Văn Hoàng Hiệp 18/02/2002 2010A03
152 16 THI1121.CNXH.43 20A10010351 Hoàng Xuân Hiệp 10/08/2002 2010A02
153 17 THI1121.CNXH.43 20A10010045 Nguyễn Quốc Hiếu 03/09/2002 2010A04
154 18 THI1121.CNXH.43 20A10010207 Lê Minh Hiếu 22/05/2002 2010A04
155 19 THI1121.CNXH.43 20A10010339 Khương Minh Hiếu 10/09/2002 2010A01
156 20 THI1121.CNXH.43 20A10010083 Nguyễn Trung Hiếu 12/08/2002 2010A03
157 21 THI1121.CNXH.43 19A10010035 Triệu Nguyễn Hiếu 12/06/2001 1910A01
158 22 THI1121.CNXH.43 19A10010146 Đào Mạnh Hiếu 30/04/2001 1910A01
159 23 THI1121.CNXH.43 20A10010350 Lê Bá Hiếu 26/10/2002 2010A05
160 24 THI1121.CNXH.43 19A10010081 Phạm Minh Hiếu 02/10/2001 1910A05
161 25 THI1121.CNXH.43 20A10010038 Lê Văn Hiểu 12/11/2002 2010A05
162 1 THI1121.CNXH.44 20A10010266 Nguyễn Thị Hoa 08/09/2002 2010A01
163 2 THI1121.CNXH.44 19A10010105 Đỗ Mai Hoa 19/08/2001 1910A03
164 3 THI1121.CNXH.44 20A10010336 Nguyễn Văn Hòa 11/03/2002 2010A04
165 4 THI1121.CNXH.44 19A10010115 Ngô Minh Hòa 08/01/2001 1910A04
166 5 THI1121.CNXH.44 20A10010374 Đỗ Thị Hòa 01/06/2002 2010A01
167 6 THI1121.CNXH.44 19A10010047 Nguyễn Thị Thu Hoài 10/01/2001 1910A01
168 7 THI1121.CNXH.44 20A10010058 Hoàng Thị Thu Hoài 24/04/2002 2010A02
169 8 THI1121.CNXH.44 19A10010002 Nguyễn Ngọc Huy Hoàng 18/07/2001 1910A02
170 9 THI1121.CNXH.44 19A10010221 Nguyễn Vũ Hoàng 10/09/2001 1910A03
171 10 THI1121.CNXH.44 20A10010314 Lê Danh Hoàng 14/01/2002 2010A04
172 11 THI1121.CNXH.44 20A10010199 Nguyễn Huy Hoàng 01/12/2002 2010A01
173 12 THI1121.CNXH.44 19A10010140 Triệu Lê Hoàng 05/10/2001 1910A05
174 13 THI1121.CNXH.44 19A10010200 Vũ Đức Hoàng 06/05/2001 1910A01
175 14 THI1121.CNXH.44 20A10010184 Lưu Đức Hoàng 07/03/2002 2010A01
176 15 THI1121.CNXH.44 20A10010187 Nguyễn Việt Hoàng 30/11/2002 2010A03
177 16 THI1121.CNXH.44 20A10010389 Hồ Xuân Hoạt 06/01/2002 2010A02
178 17 THI1121.CNXH.44 19A10010095 Lê Mạnh Hùng 17/04/2001 1910A05
179 18 THI1121.CNXH.44 19A10010280 Phạm Việt Hùng 01/06/2001 1910A01
180 19 THI1121.CNXH.44 19A10010078 Đỗ Mạnh Hùng 21/08/2001 1910A04
181 20 THI1121.CNXH.44 20A10010340 Trần Phi Hùng 16/03/2002 2010A03
182 21 THI1121.CNXH.44 19A10010144 Nguyễn Mạnh Hùng 15/11/2001 1910A03
183 22 THI1121.CNXH.44 19A10010234 Nguyễn Triệu Hùng 16/05/2001 1910A05
184 23 THI1121.CNXH.44 19A10010076 Nghiêm Bá Hưng 24/06/2001 1910A03
185 24 THI1121.CNXH.44 20A10010233 Đinh Văn Hưng 15/04/2002 2010A03
186 25 THI1121.CNXH.44 19A10010128 Lê Mạnh Hưng 12/02/2001 1910A02
187 1 THI1121.CNXH.45 20A10010142 Đỗ Thị Lan Hương 12/01/2002 2010A01
188 2 THI1121.CNXH.45 19A10010104 Hoàng Thị Thu Hương 17/07/2001 1910A01
189 3 THI1121.CNXH.45 20A10010004 Nguyễn Thị Thu Hường 28/05/2002 2010A04
190 4 THI1121.CNXH.45 20A10010141 Đinh Quang Huy 27/12/2002 2010A02
191 5 THI1121.CNXH.45 19A10010065 Trần Quang Huy 26/08/2001 1910A01
192 6 THI1121.CNXH.45 20A10010116 Đặng Quang Huy 16/10/2002 2010A04
193 7 THI1121.CNXH.45 20A10010240 Nguyễn Công Huy 27/12/2002 2010A01
194 8 THI1121.CNXH.45 19A10010182 Nguyễn Duy Huy 21/02/2001 1910A01
195 9 THI1121.CNXH.45 19A10010327 Nguyễn Quang Huy 05/12/2001 1910A02
196 10 THI1121.CNXH.45 20A10010161 Trần Tuấn Huy 25/09/2002 2010A02
197 11 THI1121.CNXH.45 19A10010196 Lê Văn Huy 16/01/2001 1910A05
198 12 THI1121.CNXH.45 20A10010191 Hồ Đức Huy 06/07/2002 2010A04
199 13 THI1121.CNXH.45 20A10010077 Vũ Quang Huy 28/08/2002 2010A05
200 14 THI1121.CNXH.45 19A10010270 Cấn Duy Huy 23/08/2001 1910A03
201 15 THI1121.CNXH.45 20A10010322 Nguyễn Quang Huy 22/08/2002 2010A05
202 16 THI1121.CNXH.45 20A10010019 Nguyễn Văn Huy 15/11/2002 2010A02
203 17 THI1121.CNXH.45 20A10010162 Vương Quang Huy 25/02/2002 2010A01
204 18 THI1121.CNXH.45 19A10010349 Từ Ngọc Huy 08/05/2001 1910A04
205 19 THI1121.CNXH.45 20A10010201 Đỗ Quốc Huy 20/09/2002 2010A01
206 20 THI1121.CNXH.45 19A10010032 Ngô Thị Thanh Huyền 08/06/2001 1910A05
207 21 THI1121.CNXH.45 19A10010149 Nguyễn Thanh Huyền 01/01/2001 1910A01
208 22 THI1121.CNXH.45 19A10010301 Nguyễn Thị Huyền 08/03/2000 1910A04
209 23 THI1121.CNXH.45 19A10010083 Nguyễn Thị Huyền 07/03/2001 1910A02
210 24 THI1121.CNXH.45 20A10010170 Hoàng Thị Huyền 20/08/2002 2010A05
211 25 THI1121.CNXH.45 19A10010343 Nguyễn Thu Huyền 07/03/2001 1910A05
212 1 THI1121.CNXH.46 20A10010245 Nguyễn Thế Khải 14/07/2002 2010A01
213 2 THI1121.CNXH.46 19A10010129 Vũ Văn Khang 07/04/2001 1910A02
214 3 THI1121.CNXH.46 20A10010320 Nguyễn Ngọc Khánh 18/12/2002 2010A04
215 4 THI1121.CNXH.46 20A10010008 Nguyễn Hữu Khánh 08/02/2002 2010A05
216 5 THI1121.CNXH.46 20A10010010 Hoàng Quốc Khánh 31/08/2002 2010A04
217 6 THI1121.CNXH.46 20A10010039 Nguyễn Duy Khánh 30/10/2002 2010A02
218 7 THI1121.CNXH.46 20A10010269 Hoàng Duy Khánh 25/10/2002 2010A02
219 8 THI1121.CNXH.46 19A10010310 Đinh Huy Khánh 28/06/2001 1910A05
220 9 THI1121.CNXH.46 20A10010284 Phạm Gia Khoa 11/07/2002 2010A02
221 10 THI1121.CNXH.46 20A10010112 Nguyễn Văn Khoa 10/11/2002 2010A05
222 11 THI1121.CNXH.46 19A10010038 Nguyễn Văn Khương 27/07/2001 1910A01
223 12 THI1121.CNXH.46 20A10010315 Trần Trung Kiên 19/10/2002 2010A05
224 13 THI1121.CNXH.46 20A10010383 Nguyễn Đức Kiên 15/03/2002 2010A02
225 14 THI1121.CNXH.46 20A10010173 Nguyễn Trung Kiên 10/01/2002 2010A03
226 15 THI1121.CNXH.46 19A10010271 Trần Trung Kiên 07/11/2001 1910A04
227 16 THI1121.CNXH.46 19A10010005 Đinh Thị Lam 07/12/2001 1910A02
228 17 THI1121.CNXH.46 19A10010283 Nguyễn Thị Ngọc Lan 05/02/2001 1910A04
229 18 THI1121.CNXH.46 19A10010198 Nguyễn Văn Lập 15/04/2001 1910A03
230 19 THI1121.CNXH.46 19A10010277 Nguyễn Thị 05/08/2001 1910A04
231 20 THI1121.CNXH.46 19A10010303 Vũ Thị Lệ 13/12/2001 1910A05
232 21 THI1121.CNXH.46 19A10010284 Đỗ Thị Liên 21/09/2001 1910A01
233 22 THI1121.CNXH.46 19A10010272 Lê Thị Liên 27/05/2001 1910A02
234 23 THI1121.CNXH.46 20A10010043 Lê Tuấn Linh 08/02/2002 2010A04
235 24 THI1121.CNXH.46 19A10010276 Nguyễn Văn Linh 13/01/2000 1910A04
236 25 THI1121.CNXH.46 19A10010100 Nguyễn Văn Linh 09/08/2001 1910A03
237 1 THI1121.CNXH.47 20A10010035 Đỗ Thị Loan 26/12/2002 2010A05
238 2 THI1121.CNXH.47 19A10010037 Vũ Thanh Loan 05/06/2001 1910A01
239 3 THI1121.CNXH.47 20A10010103 Đào Đức Lộc 04/03/2002 2010A02
240 4 THI1121.CNXH.47 19A10010114 Bùi Đức Lộc 18/07/1998 1910A04
241 5 THI1121.CNXH.47 19A10010244 Trần Đức Long 25/09/2001 1910A03
242 6 THI1121.CNXH.47 20A10010338 Bùi Duy Long 09/06/2001 2010A05
243 7 THI1121.CNXH.47 20A10010029 Nguyễn Hoàng Long 27/05/2002 2010A03
244 8 THI1121.CNXH.47 19A10010197 Nguyễn Hải Long 14/01/2001 1910A05
245 9 THI1121.CNXH.47 19A10010098 Mai Thế Long 29/11/2001 1910A04
246 10 THI1121.CNXH.47 20A10010285 Phan Công Long 29/06/2002 2010A05
247 11 THI1121.CNXH.47 19A10010339 Nguyễn Hoàng Long 22/09/2001 1910A01
248 12 THI1121.CNXH.47 20A10010002 Nguyễn Thành Luân 03/05/2002 2010A02
249 13 THI1121.CNXH.47 20A10010262 Hoàng Thế