Thông báo Danh sách sinh viên, Mã phòng thi, Thời gian thi...(theo hình thức trực tuyến) các môn Lý luận chính trị - Học kỳ 1 năm học 2020-2021

21/11/2020 20:36
Tags:

Ban thư ký Hội đồng thi kết thúc học phần HK1 năm học 2020-2021 thông báo: Danh sách sinh viên, Mã phòng thi, Thời gian thi  các môn Lý luận chính trị (Những nguyên lý CN của CNMLN, Đường lối CM của Đảng CSVN, Triết học MLN, Kinh tế CT MLN,...) (theo hình thức trực tuyến) như dưới đây, đề nghị sinh viên dự thi đầy đủ, đúng thời gian quy định.

  • Chú ý:

  • SV đăng nhập vào hệ thống trực tuyến LMS theo tài khoản và mật khẩu của sinh viên đúng thời gian quy định

  • SV chuẩn bị sẵn thẻ SV/giấy tờ tùy thân có ảnh để trình CB hỏi thi kiểm tra

  • Quy trình thi trực tuyến được Khoa gửi email tới từng SV

  • Tên học phần:

    • Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác LêNin - Học kỳ: 1 Năm học: 2020-2021

    • Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam - Học kỳ: 1 Năm học: 2020-2021

    • Triết học Mác LêNin - Học kỳ: 1 Năm học: 2020-2021

    • Kinh tế chính trị Mác LêNin - Học kỳ: 1 Năm học: 2020-2021

  • Thời gian thi:

STT Mã phòng thi (*) Tên phòng thi (*) Ngày bắt đầu (*) Ngày kết thúc (*) Thời gian bắt đầu (*) Thời gian kết thúc (*)
1 THI1120.NLCB.01 NLCBML - Phòng thi 01 23/11/2020 23/11/2020 17h30 20h30
2 THI1120.NLCB.02 NLCBML - Phòng thi 02 23/11/2020 23/11/2020 17h30 20h30
             
27 THI1120.ĐLCM.17 ĐLCMĐ - Phòng thi 17 Chờ điều chỉnh      
28 THI1120.ĐLCM.18 ĐLCMĐ - Phòng thi 18 Chờ điều chỉnh      
29 THI1120.ĐLCM.19 ĐLCMĐ - Phòng thi 19 Chờ điều chỉnh      
             
99 THI1120.KTCT.09 KTCT - Phòng thi 09 24/11/2020 24/11/2020 17h30 20h30
100 THI1120.KTCT.10 KTCT - Phòng thi 10 24/11/2020 24/11/2020 17h30 20h30
101 THI1120.KTCT.11 KTCT - Phòng thi 11 24/11/2020 24/11/2020 17h30 20h30
             
166 THI1120.TRIET.21 TRIET - Phòng thi 21 25/11/2020 25/11/2020 17h30 20h30
167 THI1120.TRIET.22 TRIET - Phòng thi 22 25/11/2020 25/11/2020 17h30 20h30
168 THI1120.TRIET.23 TRIET - Phòng thi 23 25/11/2020 25/11/2020 17h30 20h30
169 THI1120.TRIET.24 TRIET - Phòng thi 24 25/11/2020 25/11/2020 17h30 20h30
             

 

  • Danh sách thi, phòng thi môn Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác LêNin:

TT TT phòng thi Khoa Mã phòng thi (*) MÃ SV HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH LỚP
                 
1 4 CNTT THI1120.NLCB.01 18A10010055 Nguyễn Thị Trung Anh 08/07/1999 1810A05
2 5 CNTT THI1120.NLCB.01 18A10010083 Nguyễn Thị Vy Anh 09/11/2000 1810A01
3 6 CNTT THI1120.NLCB.01 18A10010229 Nguyễn Minh Chiến 12/10/2000 1810A05
4 7 CNTT THI1120.NLCB.01 18A10010263 Trần Đức Chính 13/05/2000 1810A01
5 8 CNTT THI1120.NLCB.01 18A10010327 Đoàn Mạnh Cường 05/04/2000 1810A01
6 9 CNTT THI1120.NLCB.01 18A10010214 Vũ Thị Phương Dung 14/04/2000 1810A01
7 10 CNTT THI1120.NLCB.01 18A10010164 Nguyễn Thành Đạt 08/11/2000 1810A02
8 11 CNTT THI1120.NLCB.01 18A10010145 Phạm Hải Đăng 03/11/2000 1810A02
9 12 CNTT THI1120.NLCB.01 15A10010134 Trần Nam Định 12/11/1995 1510A02
10 13 CNTT THI1120.NLCB.01 18A10010231 Nguyễn Công Đức 06/11/2000 1810A01
11 14 CNTT THI1120.NLCB.01 18A10010036 Đỗ Văn Giang 26/01/2000 1810A05
12 15 CNTT THI1120.NLCB.01 18A10010345 Phan Văn Hào 15/07/2000 1810A01
13 16 CNTT THI1120.NLCB.01 18A10010124 Lê Văn Hiếu 20/11/2000 1810A04
14 17 CNTT THI1120.NLCB.01 18A10010150 Nguyễn Trung Hiếu 27/07/2000 1810A03
15 18 CNTT THI1120.NLCB.01 18A10010040 Nguyễn Quang Huy 26/03/2000 1810A04
16 19 CNTT THI1120.NLCB.01 18A10010182 Nguyễn Văn Huy 04/10/2000 1810A01
17 20 CNTT THI1120.NLCB.01 18A10010286 Vũ Quang Huy 29/08/2000 1810A02
18 21 CNTT THI1120.NLCB.01 18A10010350 Ngô Văn Hưng 26/07/2000 1810A04
19 22 CNTT THI1120.NLCB.01 18A10010130 Trịnh Thùy Linh 15/06/2000 1810A03
20 23 CNTT THI1120.NLCB.01 18A10010298 Nguyễn Chí Long 15/05/2000 1810A04
21 24 CNTT THI1120.NLCB.01 18A10010116 Trần Đức Mạnh 26/01/2000 1810A03
22 25 CNTT THI1120.NLCB.01 16A10010362 Nguyễn Thành Quang 11/12/1998 1610A01
23 1 CNTT THI1120.NLCB.02 18A10010296 Nguyễn Đức Thủy 17/05/2000 1810A04
24 2 CNTT THI1120.NLCB.02 18A10010084 Nguyễn Anh Toàn 15/05/2000 1810A02
25 3 CNTT THI1120.NLCB.02 18A10010267 Nguyễn Thị Bạch Tuyết 14/12/2000 1810A02
26 4 CNTT THI1120.NLCB.02 18A10010308 Nguyễn Đình Tưởng 08/11/2000 1810A04

 

  • Danh sách thi, phòng thi môn Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam:

 

TT TT phòng thi Khoa MÃ phòng thi MÃ SV HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH LỚP
                 
411 8 CNTT THI1120.ĐLCM.17 18A10010196 Nguyễn Thị Mai Anh 19/08/2000 1810A04
412 9 CNTT THI1120.ĐLCM.17 18A10010067 Trần Thị Lan Anh 11/09/2000 1810A02
413 10 CNTT THI1120.ĐLCM.17 17A10010204 Nguyễn Văn Bảo 09/10/1999 1710A05
414 11 CNTT THI1120.ĐLCM.17 17A10010246 Phạm Thảo Chi 22/05/1999 1710A01
415 12 CNTT THI1120.ĐLCM.17 18A10010081 Ngô Minh Đức 07/02/2000 1810A05
416 13 CNTT THI1120.ĐLCM.17 18A10010337 Nguyễn Minh Đức 14/07/2000 1810A02
417 14 CNTT THI1120.ĐLCM.17 18A10010348 Nguyễn Khương Duy 19/08/2000 1810A04
418 15 CNTT THI1120.ĐLCM.17 17A10010208 Trịnh Văn Hải 22/08/1999 1710A05
419 16 CNTT THI1120.ĐLCM.17 18A10010158 Vũ Huy Hải 29/12/2000 1810A03
420 17 CNTT THI1120.ĐLCM.17 18A10010157 Mai Minh Hằng 16/02/2000 1810A01
421 18 CNTT THI1120.ĐLCM.17 18A10010187 Nguyễn Thị Minh Hằng 11/09/2000 1810A04
422 19 CNTT THI1120.ĐLCM.17 17A10010338 Đỗ Thế Anh Hào 24/03/1999 1710A05
423 20 CNTT THI1120.ĐLCM.17 18A10010016 Bùi Thu Hiền 06/07/2000 1810A02
424 21 CNTT THI1120.ĐLCM.17 17A10010045 Hồ Xuân Hiệp 09/06/1999 1710A06
425 22 CNTT THI1120.ĐLCM.17 17A10010059 Đoàn Ngô Hiếu 16/03/1999 1710A02
426 23 CNTT THI1120.ĐLCM.17 18A10010146 Trần Trung Hiếu 19/11/2000 1810A02
427 24 CNTT THI1120.ĐLCM.17 18A10010170 Phạm Thị Hoài 01/11/2000 1810A04
428 25 CNTT THI1120.ĐLCM.17 16A10010250 Hồ Minh Hoàng 26/10/1997 1610A06
429 1 CNTT THI1120.ĐLCM.18 17A10010261 Trương Văn Học 12/01/1999 1710A01
430 2 CNTT THI1120.ĐLCM.18 18A10010119 Phạm Lan Hương 13/11/2000 1810A04
431 3 CNTT THI1120.ĐLCM.18 18A10010257 Dương Thị Thanh Hường 17/09/2000 1810A05
432 4 CNTT THI1120.ĐLCM.18 18A10010366 Nguyễn Thị Hường 20/03/2000 1810A01
433 5 CNTT THI1120.ĐLCM.18 17A10010150 Trần Trọng Khanh 02/02/1999 1710A01
434 6 CNTT THI1120.ĐLCM.18 18A10010066 Vũ Duy Khánh 01/01/2000 1810A01
435 7 CNTT THI1120.ĐLCM.18 17A10010207 Nguyễn Trung Kiên 09/09/1999 1710A01
436 8 CNTT THI1120.ĐLCM.18 18A10010245 Nguyễn Trọng Linh 06/03/2000 1810A01
437 9 CNTT THI1120.ĐLCM.18 18A10010026 Phạm Thị Thùy Linh 30/11/2000 1810A02
438 10 CNTT THI1120.ĐLCM.18 18A10010241 Vũ Thị Linh 14/01/2000 1810A04
439 11 CNTT THI1120.ĐLCM.18 17A10010020 Quách Hoàng Long 05/12/1999 1710A02
440 12 CNTT THI1120.ĐLCM.18 18A10010304 Trần Thế Long 12/12/2000 1810A03
441 13 CNTT THI1120.ĐLCM.18 18A10010037 Nguyễn Thị Mai 12/09/2000 1810A05
442 14 CNTT THI1120.ĐLCM.18 18A10010171 Trần Thị Mai 23/03/2000 1810A02
443 15 CNTT THI1120.ĐLCM.18 18A10010268 Trần Thanh Minh 01/12/2000 1810A04
444 16 CNTT THI1120.ĐLCM.18 17A10010212 Nguyễn Văn Nam 19/08/1999 1710A04
445 17 CNTT THI1120.ĐLCM.18 18A10010045 Lê Văn Nghĩa 21/05/2000 1810A02
446 18 CNTT THI1120.ĐLCM.18 18A10010314 Nguyễn Thu Phương 23/11/2000 1810A04
447 19 CNTT THI1120.ĐLCM.18 17A10010030 Đỗ Thanh Sơn 09/03/1999 1710A02
448 20 CNTT THI1120.ĐLCM.18 18A10010208 Nguyễn Thị Kim Thanh 13/08/2000 1810A04
449 21 CNTT THI1120.ĐLCM.18 16A10010091 Nguyễn Đức Thông 27/11/1998 1610A03
450 22 CNTT THI1120.ĐLCM.18 18A10010088 Kiều Thị Thu Thúy 13/12/2000 1810A04
451 23 CNTT THI1120.ĐLCM.18 18A10010115 Ngô Văn Toàn 02/01/2000 1810A01
452 24 CNTT THI1120.ĐLCM.18 18A10010270 Ngô Anh 19/10/2000 1810A04
453 25 CNTT THI1120.ĐLCM.18 18A10010120 Trương Minh Tuân 16/01/2000 1810A03
454 1 CNTT THI1120.ĐLCM.19 18A10010194 Đào Công Tuấn 20/10/2000 1810A04
455 2 CNTT THI1120.ĐLCM.19 17A10010277 Vũ Văn Tùng 22/10/1999 1710A05

 

  • Danh sách thi, phòng thi môn Triết học Mác LêNin:

TT TT phòng thi Khoa Mã phòng thi (*) MÃ SV HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH LỚP
        2 3 4 5 6
520 20 CNTT THI1120.TRIET.21 19A10010125 Nguyễn Tuấn Anh 28/06/2001 1910A03
521 21 CNTT THI1120.TRIET.21 19A10010181 Phan Quốc Anh 08/04/2001 1910A02
522 22 CNTT THI1120.TRIET.21 19A10010007 Trần Kim Anh 24/08/2001 1910A04
523 23 CNTT THI1120.TRIET.21 19A10010046 Trần Lan Anh 03/09/2001 1910A05
524 24 CNTT THI1120.TRIET.21 19A10010086 Trần Thị Anh 01/11/2001 1910A01
525 25 CNTT THI1120.TRIET.21 19A10010068 Trần Thị Ánh 08/01/2001 1910A02
526 1 CNTT THI1120.TRIET.22 19A10010006 Đỗ Thị Bích 19/11/2001 1910A02
527 2 CNTT THI1120.TRIET.22 19A10010147 Nguyễn Ngọc Danh 05/08/1997 1910A05
528 3 CNTT THI1120.TRIET.22 19A10010153 Hoàng Duy 09/07/2001 1910A04
529 4 CNTT THI1120.TRIET.22 19A10010185 Tăng Văn Dũng 08/03/2001 1910A02
530 5 CNTT THI1120.TRIET.22 19A10010137 Vũ Tiến Dũng 29/03/2001 1910A03
531 6 CNTT THI1120.TRIET.22 19A10010330 Phan Thị Thùy Dương 18/10/2001 1910A03
532 7 CNTT THI1120.TRIET.22 19A10010206 Hứa Quốc Đảng 27/02/2001 1910A04
533 8 CNTT THI1120.TRIET.22 19A10010039 Dương Thành Đạt 24/10/2001 1910A05
534 9 CNTT THI1120.TRIET.22 19A10010199 Mai Thành Đạt 19/09/2001 1910A05
535 10 CNTT THI1120.TRIET.22 19A10010308 Phạm Tiến Đạt 01/03/2001 1910A02
536 11 CNTT THI1120.TRIET.22 19A10010018 Phùng Văn Đạt 28/06/2001 1910A03
537 12 CNTT THI1120.TRIET.22 19A10010298 Hoàng Minh Đức 09/07/2001 1910A01
538 13 CNTT THI1120.TRIET.22 19A10010019 Đào Hương Giang 30/01/2001 1910A01
539 14 CNTT THI1120.TRIET.22 19A10010085 Nguyễn Thu 26/06/2001 1910A05
540 15 CNTT THI1120.TRIET.22 19A10010060 Vũ Văn Hải 21/12/2001 1910A03
541 16 CNTT THI1120.TRIET.22 19A10010009 Trương Hồng Hạnh 14/12/2001 1910A05
542 17 CNTT THI1120.TRIET.22 19A10010375 Đinh Thị Thu Hiền 28/07/2001 1910A01
543 18 CNTT THI1120.TRIET.22 19A10010084 Vũ Thị Thúy Hiền 09/12/2001 1910A04
544 19 CNTT THI1120.TRIET.22 19A10010356 Đỗ Trần Trọng Hiếu 25/07/2001 1910A02
545 20 CNTT THI1120.TRIET.22 19A10010044 Trần Thị Hồng 24/06/2001 1910A02
546 21 CNTT THI1120.TRIET.22 19A10010220 Vương Quang Huy 26/02/2001 1910A02
547 22 CNTT THI1120.TRIET.22 19A10010149 Nguyễn Thanh Huyền 01/01/2001 1910A01
548 23 CNTT THI1120.TRIET.22 19A10010301 Nguyễn Thị Huyền 08/03/2000 1910A04
549 24 CNTT THI1120.TRIET.22 19A10010069 Nguyễn Thị Huyền 15/01/2001 1910A03
550 25 CNTT THI1120.TRIET.22 19A10010078 Đỗ Mạnh Hùng 21/08/2001 1910A04
551 1 CNTT THI1120.TRIET.23 19A10010280 Phạm Việt Hùng 01/06/2001 1910A01
552 2 CNTT THI1120.TRIET.23 19A10010129 Vũ Văn Khang 07/04/2001 1910A02
553 3 CNTT THI1120.TRIET.23 19A10010038 Nguyễn Văn Khương 27/07/2001 1910A01
554 4 CNTT THI1120.TRIET.23 19A10010005 Đinh Thị Lam 07/12/2001 1910A02
555 5 CNTT THI1120.TRIET.23 19A10010198 Nguyễn Văn Lập 15/04/2001 1910A03
556 6 CNTT THI1120.TRIET.23 19A10010277 Nguyễn Thị 05/08/2001 1910A04
557 7 CNTT THI1120.TRIET.23 19A10010303 Vũ Thị Lệ 13/12/2001 1910A05
558 8 CNTT THI1120.TRIET.23 19A10010276 Nguyễn Văn Linh 13/01/2000 1910A04
559 9 CNTT THI1120.TRIET.23 19A10010100 Nguyễn Văn Linh 09/08/2001 1910A03
560 10 CNTT THI1120.TRIET.23 19A10010197 Nguyễn Hải Long 14/01/2001 1910A05
561 11 CNTT THI1120.TRIET.23 19A10010211 Dương Nghĩa Mạnh 14/01/2001 1910A04
562 12 CNTT THI1120.TRIET.23 19A10010353 Nguyễn Văn Mạnh 15/06/2001 1910A02
563 13 CNTT THI1120.TRIET.23 19A10010012 Nguyễn Văn Mạnh 01/10/2001 1910A03
564 14 CNTT THI1120.TRIET.23 19A10010172 Tạ Đức Mạnh 20/10/2001 1910A01
565 15 CNTT THI1120.TRIET.23 19A10010210 Bùi Quang Minh 30/10/2001 1910A04
566 16 CNTT THI1120.TRIET.23 19A10010202 Lê Quang Minh 31/08/2001 1910A02
567 17 CNTT THI1120.TRIET.23 19A10010112 Nguyễn Công Minh 27/10/2001 1910A03
568 18 CNTT THI1120.TRIET.23 19A10010022 Trần Đức Minh 19/01/2001 1910A04
569 19 CNTT THI1120.TRIET.23 19A10010180 Bùi Thị My 17/01/2001 1910A05
570 20 CNTT THI1120.TRIET.23 19A10010227 Chử Văn Nam 23/06/2001 1910A01
571 21 CNTT THI1120.TRIET.23 19A10010164 Nguyễn Phương Nam 19/11/2001 1910A03
572 22 CNTT THI1120.TRIET.23 19A10010070 Nguyễn Thanh Nam 21/07/2001 1910A04
573 23 CNTT THI1120.TRIET.23 19A10010088 Đàm Đức Ngọc 05/06/2001 1910A05
574 24 CNTT THI1120.TRIET.23 19A10010323 Phạm Bích Ngọc 18/02/2001 1910A04
575 25 CNTT THI1120.TRIET.23 19A10010228 Nguyễn Đức Nguyên 09/03/2001 1910A01
576 1 CNTT THI1120.TRIET.24 19A10010341 Trịnh Bá Nhất 18/03/2001 1910A04
577 2 CNTT THI1120.TRIET.24 19A10010195 Nguyễn Anh Núi 25/08/2001 1910A02
578 3 CNTT THI1120.TRIET.24 19A10010045 Đặng Ngọc Phúc 16/07/2001 1910A01
579 4 CNTT THI1120.TRIET.24 19A10010041 Trần Văn Quang 08/08/2001 1910A05
580 5 CNTT THI1120.TRIET.24 19A10010320 Đỗ Duy Quyền 20/06/2000 1910A01
581 6 CNTT THI1120.TRIET.24 19A10010319 Trần Thị Như Quỳnh 08/11/2001 1910A04
582 7 CNTT THI1120.TRIET.24 19A10010209 Phạm Thanh Sơn 16/10/2001 1910A03
583 8 CNTT THI1120.TRIET.24 19A10010380 Đỗ Văn Thanh 06/03/2001 1910A04
584 9 CNTT THI1120.TRIET.24 19A10010167 Chu Văn Thắng 14/02/1999 1910A03
585 10 CNTT THI1120.TRIET.24 19A10010017 Nguyễn Hoài Thu 25/06/2001 1910A02
586 11 CNTT THI1120.TRIET.24 19A10010186 Nguyễn Thị Thủy 09/05/2001 1910A05
587 12 CNTT THI1120.TRIET.24 19A10010190 Trần Viết Toản 16/07/2001 1910A04
588 13 CNTT THI1120.TRIET.24 19A10010156 Trần Quỳnh Trang 07/06/2001 1910A04
589 14 CNTT THI1120.TRIET.24 19A10010027 Trần Văn Trung 14/03/2001 1910A04
590 15 CNTT THI1120.TRIET.24 19A10010189 Nguyễn Đức Trường 25/05/2001 1910A05
591 16 CNTT THI1120.TRIET.24 19A10010008 Nguyễn Hữu 16/02/2001 1910A01
592 17 CNTT THI1120.TRIET.24 19A10010103 Phạm Lê Việt 14/10/2001 1910A04
593 18 CNTT THI1120.TRIET.24 19A10010057 Nguyễn Thị Thu Uyên 02/11/2000 1910A01
594 19 CNTT THI1120.TRIET.24 19A10010187 Nguyễn Đình Văn 15/12/2001 1910A02
595 20 CNTT THI1120.TRIET.24 19A10010225 Trần Văn Việt 07/08/2001 1910A01
596 21 CNTT THI1120.TRIET.24 19A10010241 Vũ Bá Việt 30/01/2001 1910A02
597 22 CNTT THI1120.TRIET.24 19A10010240 Nguyễn Hải Yến 19/04/2001 1910A02

 

 

 

  • Danh sách thi, phòng thi môn Kinh tế chính trị Mác LêNin:

TT TT phòng thi Khoa MÃ phòng thi MÃ SV HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH LỚP
                 
192 14 CNTT THI1120.KTCT.11 19A10010125 Nguyễn Tuấn Anh 28/06/2001 1910A03
193 15 CNTT THI1120.KTCT.11 19A10010046 Trần Lan Anh 03/09/2001 1910A05
194 16 CNTT THI1120.KTCT.11 19A10010086 Trần Thị Anh 01/11/2001 1910A01
195 17 CNTT THI1120.KTCT.11 19A10010006 Đỗ Thị Bích 19/11/2001 1910A02
196 18 CNTT THI1120.KTCT.11 19A10010206 Hứa Quốc Đảng 27/02/2001 1910A04
197 19 CNTT THI1120.KTCT.11 19A10010147 Nguyễn Ngọc Danh 05/08/1997 1910A05
198 20 CNTT THI1120.KTCT.11 19A10010039 Dương Thành Đạt 24/10/2001 1910A05
199 21 CNTT THI1120.KTCT.11 19A10010199 Mai Thành Đạt 19/09/2001 1910A05
200 22 CNTT THI1120.KTCT.11 19A10010298 Hoàng Minh Đức 09/07/2001 1910A01
201 23 CNTT THI1120.KTCT.11 19A10010185 Tăng Văn Dũng 08/03/2001 1910A02
202 24 CNTT THI1120.KTCT.11 19A10010137 Vũ Tiến Dũng 29/03/2001 1910A03
203 25 CNTT THI1120.KTCT.11 19A10010330 Phan Thị Thùy Dương 18/10/2001 1910A03
204 1 CNTT THI1120.KTCT.09 19A10010153 Hoàng Duy 09/07/2001 1910A04
205 2 CNTT THI1120.KTCT.09 19A10010263 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 28/01/2001 1910A01
206 3 CNTT THI1120.KTCT.09 19A10010019 Đào Hương Giang 30/01/2001 1910A01
207 4 CNTT THI1120.KTCT.09 19A10010085 Nguyễn Thu 26/06/2001 1910A05
208 5 CNTT THI1120.KTCT.09 19A10010060 Vũ Văn Hải 21/12/2001 1910A03
209 6 CNTT THI1120.KTCT.09 19A10010009 Trương Hồng Hạnh 14/12/2001 1910A05
210 7 CNTT THI1120.KTCT.09 19A10010084 Vũ Thị Thúy Hiền 09/12/2001 1910A04
211 8 CNTT THI1120.KTCT.09 19A10010356 Đỗ Trần Trọng Hiếu 25/07/2001 1910A02
212 9 CNTT THI1120.KTCT.09 19A10010044 Trần Thị Hồng 24/06/2001 1910A02
213 10 CNTT THI1120.KTCT.09 19A10010280 Phạm Việt Hùng 01/06/2001 1910A01
214 11 CNTT THI1120.KTCT.09 19A10010149 Nguyễn Thanh Huyền 01/01/2001 1910A01
215 12 CNTT THI1120.KTCT.09 19A10010301 Nguyễn Thị Huyền 08/03/2000 1910A04
216 13 CNTT THI1120.KTCT.09 19A10010069 Nguyễn Thị Huyền 15/01/2001 1910A03
217 14 CNTT THI1120.KTCT.09 19A10010129 Vũ Văn Khang 07/04/2001 1910A02
218 15 CNTT THI1120.KTCT.09 19A10010038 Nguyễn Văn Khương 27/07/2001 1910A01
219 16 CNTT THI1120.KTCT.09 19A10010198 Nguyễn Văn Lập 15/04/2001 1910A03
220 17 CNTT THI1120.KTCT.09 19A10010277 Nguyễn Thị 05/08/2001 1910A04
221 18 CNTT THI1120.KTCT.09 19A10010303 Vũ Thị Lệ 13/12/2001 1910A05
222 19 CNTT THI1120.KTCT.09 19A10010276 Nguyễn Văn Linh 13/01/2000 1910A04
223 20 CNTT THI1120.KTCT.09 19A10010100 Nguyễn Văn Linh 09/08/2001 1910A03
224 21 CNTT THI1120.KTCT.09 19A10010197 Nguyễn Hải Long 14/01/2001 1910A05
225 22 CNTT THI1120.KTCT.09 19A10010211 Dương Nghĩa Mạnh 14/01/2001 1910A04
226 23 CNTT THI1120.KTCT.09 19A10010353 Nguyễn Văn Mạnh 15/06/2001 1910A02
227 24 CNTT THI1120.KTCT.09 19A10010012 Nguyễn Văn Mạnh 01/10/2001 1910A03
228 25 CNTT THI1120.KTCT.09 19A10010172 Tạ Đức Mạnh 20/10/2001 1910A01
229 1 CNTT THI1120.KTCT.10 19A10010210 Bùi Quang Minh 30/10/2001 1910A04
230 2 CNTT THI1120.KTCT.10 19A10010112 Nguyễn Công Minh 27/10/2001 1910A03
231 3 CNTT THI1120.KTCT.10 19A10010022 Trần Đức Minh 19/01/2001 1910A04
232 4 CNTT THI1120.KTCT.10 19A10010180 Bùi Thị My 17/01/2001 1910A05
233 5 CNTT THI1120.KTCT.10 19A10010164 Nguyễn Phương Nam 19/11/2001 1910A03
234 6 CNTT THI1120.KTCT.10 19A10010070 Nguyễn Thanh Nam 21/07/2001 1910A04
235 7 CNTT THI1120.KTCT.10 19A10010088 Đàm Đức Ngọc 05/06/2001 1910A05
236 8 CNTT THI1120.KTCT.10 19A10010228 Nguyễn Đức Nguyên 09/03/2001 1910A01
237 9 CNTT THI1120.KTCT.10 19A10010341 Trịnh Bá Nhất 18/03/2001 1910A04
238 10 CNTT THI1120.KTCT.10 19A10010195 Nguyễn Anh Núi 25/08/2001 1910A02
239 11 CNTT THI1120.KTCT.10 19A10010041 Trần Văn Quang 08/08/2001 1910A05
240 12 CNTT THI1120.KTCT.10 19A10010320 Đỗ Duy Quyền 20/06/2000 1910A01
241 13 CNTT THI1120.KTCT.10 19A10010319 Trần Thị Như Quỳnh 08/11/2001 1910A04
242 14 CNTT THI1120.KTCT.10 19A10010380 Đỗ Văn Thanh 06/03/2001 1910A04
243 15 CNTT THI1120.KTCT.10 19A10010186 Nguyễn Thị Thủy 09/05/2001 1910A05
244 16 CNTT THI1120.KTCT.10 19A10010156 Trần Quỳnh Trang 07/06/2001 1910A04
245 17 CNTT THI1120.KTCT.10 19A10010027 Trần Văn Trung 14/03/2001 1910A04
246 18 CNTT THI1120.KTCT.10 19A10010008 Nguyễn Hữu 16/02/2001 1910A01
247 19 CNTT THI1120.KTCT.10 19A10010103 Phạm Lê Việt 14/10/2001 1910A04
248 20 CNTT THI1120.KTCT.10 19A10010057 Nguyễn Thị Thu Uyên 02/11/2000 1910A01
249 21 CNTT THI1120.KTCT.10 19A10010225 Trần Văn Việt 07/08/2001 1910A01
250 22 CNTT THI1120.KTCT.10 19A10010241 Vũ Bá Việt 30/01/2001 1910A02
251 23 CNTT THI1120.KTCT.10 19A10010240 Nguyễn Hải Yến 19/04/2001 1910A02
(2519 lần xem)