Thông báo Danh sách sinh viên, Mã phòng thi, Thời gian thi...(theo hình thức trực tuyến) môn Đường lối CM của Đảng CSVN - Học kỳ 1 năm học 2020-2021

25/11/2020 10:02
Tags:

Ban thư ký Hội đồng thi kết thúc học phần HK1 năm học 2020-2021 thông báo: Danh sách sinh viên, Mã phòng thi, Thời gian thi  môn Đường lối CM của Đảng CSVN  (theo hình thức trực tuyến) như dưới đây, đề nghị sinh viên dự thi đầy đủ, đúng thời gian quy định.

  • Chú ý:

  • SV đăng nhập vào hệ thống trực tuyến LMS theo tài khoản và mật khẩu của sinh viên đúng thời gian quy định

  • SV chuẩn bị sẵn thẻ SV/giấy tờ tùy thân có ảnh để trình CB hỏi thi kiểm tra

  • Quy trình thi trực tuyến được Khoa gửi email tới từng SV

  • Tên học phần:   Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam - Học kỳ: 1 Năm học: 2020-2021

  • Thời gian thi:

 

STT Mã phòng thi (*) Tên phòng thi (*) Ngày bắt đầu (*) Ngày kết thúc (*) Thời gian bắt đầu (*) Thời gian kết thúc (*)
             
11 THI1120.ĐLCM.01 ĐLCMĐ - Phòng thi 01 23/11/2020 23/11/2020 08h00 11h00
12 THI1120.ĐLCM.02 ĐLCMĐ - Phòng thi 02 23/11/2020 23/11/2020 13h30 16h30
13 THI1120.ĐLCM.03 ĐLCMĐ - Phòng thi 03 23/11/2020 23/11/2020 13h30 16h30
14 THI1120.ĐLCM.04 ĐLCMĐ - Phòng thi 04 23/11/2020 23/11/2020 17h30 20h30
15 THI1120.ĐLCM.05 ĐLCMĐ - Phòng thi 05 23/11/2020 23/11/2020 17h30 20h30
16 THI1120.ĐLCM.06 ĐLCMĐ - Phòng thi 06 24/11/2020 24/11/2020 08h00 11h00
17 THI1120.ĐLCM.07 ĐLCMĐ - Phòng thi 07 24/11/2020 24/11/2020 08h00 11h00
18 THI1120.ĐLCM.08 ĐLCMĐ - Phòng thi 08 24/11/2020 24/11/2020 13h30 16h30
19 THI1120.ĐLCM.09 ĐLCMĐ - Phòng thi 09 24/11/2020 24/11/2020 13h30 16h30
20 THI1120.ĐLCM.10 ĐLCMĐ - Phòng thi 10 24/11/2020 24/11/2020 17h30 20h30
21 THI1120.ĐLCM.11 ĐLCMĐ - Phòng thi 11 24/11/2020 24/11/2020 17h30 20h30
22 THI1120.ĐLCM.12 ĐLCMĐ - Phòng thi 12 26/11/2020 26/11/2020 17h30 20h30
23 THI1120.ĐLCM.13 ĐLCMĐ - Phòng thi 13 26/11/2020 26/11/2020 17h30 20h30
24 THI1120.ĐLCM.14 ĐLCMĐ - Phòng thi 14 28/11/2020 28/11/2020 08h00 11h00
25 THI1120.ĐLCM.15 ĐLCMĐ - Phòng thi 15 28/11/2020 28/11/2020 13h30 16h30
26 THI1120.ĐLCM.16 ĐLCMĐ - Phòng thi 16 28/11/2020 28/11/2020 17h30 20h30
27 THI1120.ĐLCM.17 ĐLCMĐ - Phòng thi 17 29/11/2020 29/11/2020 08h00 11h00
28 THI1120.ĐLCM.18 ĐLCMĐ - Phòng thi 18 29/11/2020 29/11/2020 13h30 16h30
29 THI1120.ĐLCM.19 ĐLCMĐ - Phòng thi 19 29/11/2020 29/11/2020 17h30 20h30

 

  • Danh sách thi, phòng thi môn  Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam:

TT phòng thi Khoa MÃ phòng thi MÃ SV HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH LỚP
               
8 CNTT THI1120.ĐLCM.12 18A10010196 Nguyễn Thị Mai Anh 19/08/2000 1810A04
9 CNTT THI1120.ĐLCM.12 18A10010067 Trần Thị Lan Anh 11/09/2000 1810A02
10 CNTT THI1120.ĐLCM.12 17A10010204 Nguyễn Văn Bảo 09/10/1999 1710A05
11 CNTT THI1120.ĐLCM.12 17A10010246 Phạm Thảo Chi 22/05/1999 1710A01
12 CNTT THI1120.ĐLCM.12 18A10010081 Ngô Minh Đức 07/02/2000 1810A05
13 CNTT THI1120.ĐLCM.12 18A10010337 Nguyễn Minh Đức 14/07/2000 1810A02
14 CNTT THI1120.ĐLCM.12 18A10010348 Nguyễn Khương Duy 19/08/2000 1810A04
15 CNTT THI1120.ĐLCM.12 17A10010208 Trịnh Văn Hải 22/08/1999 1710A05
16 CNTT THI1120.ĐLCM.12 18A10010158 Vũ Huy Hải 29/12/2000 1810A03
17 CNTT THI1120.ĐLCM.12 18A10010157 Mai Minh Hằng 16/02/2000 1810A01
18 CNTT THI1120.ĐLCM.12 18A10010187 Nguyễn Thị Minh Hằng 11/09/2000 1810A04
19 CNTT THI1120.ĐLCM.12 17A10010338 Đỗ Thế Anh Hào 24/03/1999 1710A05
20 CNTT THI1120.ĐLCM.12 18A10010016 Bùi Thu Hiền 06/07/2000 1810A02
21 CNTT THI1120.ĐLCM.12 17A10010045 Hồ Xuân Hiệp 09/06/1999 1710A06
22 CNTT THI1120.ĐLCM.12 17A10010059 Đoàn Ngô Hiếu 16/03/1999 1710A02
23 CNTT THI1120.ĐLCM.12 18A10010146 Trần Trung Hiếu 19/11/2000 1810A02
24 CNTT THI1120.ĐLCM.12 18A10010170 Phạm Thị Hoài 01/11/2000 1810A04
25 CNTT THI1120.ĐLCM.12 16A10010250 Hồ Minh Hoàng 26/10/1997 1610A06
1 CNTT THI1120.ĐLCM.13 17A10010261 Trương Văn Học 12/01/1999 1710A01
2 CNTT THI1120.ĐLCM.13 18A10010119 Phạm Lan Hương 13/11/2000 1810A04
3 CNTT THI1120.ĐLCM.13 18A10010257 Dương Thị Thanh Hường 17/09/2000 1810A05
4 CNTT THI1120.ĐLCM.13 18A10010366 Nguyễn Thị Hường 20/03/2000 1810A01
5 CNTT THI1120.ĐLCM.13 17A10010150 Trần Trọng Khanh 02/02/1999 1710A01
6 CNTT THI1120.ĐLCM.13 18A10010066 Vũ Duy Khánh 01/01/2000 1810A01
7 CNTT THI1120.ĐLCM.13 17A10010207 Nguyễn Trung Kiên 09/09/1999 1710A01
8 CNTT THI1120.ĐLCM.13 18A10010245 Nguyễn Trọng Linh 06/03/2000 1810A01
9 CNTT THI1120.ĐLCM.13 18A10010026 Phạm Thị Thùy Linh 30/11/2000 1810A02
10 CNTT THI1120.ĐLCM.13 18A10010241 Vũ Thị Linh 14/01/2000 1810A04
11 CNTT THI1120.ĐLCM.13 17A10010020 Quách Hoàng Long 05/12/1999 1710A02
12 CNTT THI1120.ĐLCM.13 18A10010304 Trần Thế Long 12/12/2000 1810A03
13 CNTT THI1120.ĐLCM.13 18A10010037 Nguyễn Thị Mai 12/09/2000 1810A05
14 CNTT THI1120.ĐLCM.13 18A10010171 Trần Thị Mai 23/03/2000 1810A02
15 CNTT THI1120.ĐLCM.13 18A10010268 Trần Thanh Minh 01/12/2000 1810A04
16 CNTT THI1120.ĐLCM.13 17A10010212 Nguyễn Văn Nam 19/08/1999 1710A04
17 CNTT THI1120.ĐLCM.13 18A10010045 Lê Văn Nghĩa 21/05/2000 1810A02
18 CNTT THI1120.ĐLCM.13 18A10010314 Nguyễn Thu Phương 23/11/2000 1810A04
19 CNTT THI1120.ĐLCM.13 17A10010030 Đỗ Thanh Sơn 09/03/1999 1710A02
20 CNTT THI1120.ĐLCM.13 18A10010208 Nguyễn Thị Kim Thanh 13/08/2000 1810A04
21 CNTT THI1120.ĐLCM.13 16A10010091 Nguyễn Đức Thông 27/11/1998 1610A03
22 CNTT THI1120.ĐLCM.13 18A10010088 Kiều Thị Thu Thúy 13/12/2000 1810A04
23 CNTT THI1120.ĐLCM.13 18A10010115 Ngô Văn Toàn 02/01/2000 1810A01
24 CNTT THI1120.ĐLCM.13 18A10010270 Ngô Anh 19/10/2000 1810A04
25 CNTT THI1120.ĐLCM.13 18A10010120 Trương Minh Tuân 16/01/2000 1810A03
1 CNTT THI1120.ĐLCM.19 18A10010194 Đào Công Tuấn 20/10/2000 1810A04
2 CNTT THI1120.ĐLCM.19 17A10010277 Vũ Văn Tùng 22/10/1999 1710A05
(905 lần xem)