Thông báo kết quả xét cấp Khoa về việc cấp học bổng HK1 năm học 2017-2018

08/05/2018 18:49
Khoa CNTT thông báo kết quả xét cấp Khoa về việc cấp học bổng HK1 năm học 2017-2018 như sau:
Tags: học bổng,
  1. Danh sách dự kiến đề nghị được xét cấp học bổng Khuyến khích học tập
    Những sinh viên trong danh sách này cần cung cấp số Tài khoản và Chinh nhánh Ngân hàng theo form trước 10:00 ngày 10/5/2018
    và đến P17 ký danh sách xác nhận thông tin đã cung cấp từ 10:00 ngày 10/05 đến trước 15:00 ngày 10/5/2018.

    TT Lớp Mã SV HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH TBC HK Xếp loại KQHT KQRL Xếp loại RL Số TC Kỳ 1 Số TC Kỳ 2
    1 1510A02 15A10010118 Bùi Tiến Anh 05/12/1997 3,32 Giỏi 71 Khá 22  
    2 1510A04 15A10010192 Nguyễn Văn Tính 30/01/1996 2,85 Khá 73 Khá 20  
    3 1510A06 15A10010070 Đoàn Hoàng Anh 09/02/1997 2,55 Khá 79 Khá 20  
    4 1610A01 16A10010165 Nguyễn Thị Thanh Hằng 15/04/1998 2,88 Khá 73 Khá 25  
    5 1610A01 16A10010345 Nguyễn Thị Thúy 06/09/1998 2,83 Khá 72 Khá 24  
    6 1610A01 16A10010043 Nguyễn Văn Trung 12/11/1997 2,61 Khá 85 Tốt 18  
    7 1610A02 16A10010153 Lê Thị Dung 02/02/1998 2,67 Khá 70 Khá 21  
    8 1610A02 16A10010009 Bùi Văn Sao 07/12/1998 2,77 Khá 73 Khá 22  
    9 1610A03 16A10010082 Trần Thị Lan Anh 15/06/1998 2,87 Khá 85 Tốt 23  
    10 1610A03 16A10010291 Nguyễn Thị Nhường 31/07/1998 3,28 Giỏi 81 Tốt 18  
    11 1610A03 16A10010102 Bùi Công Quang 22/02/1995 3,19 Khá 74 Khá 26  
    12 1610A04 16A10010198 Nguyễn Đức Minh 13/03/1998 2,79 Khá 87 Tốt 19  
    13 1610A04 16A10010116 Phạm Thị Thu 23/04/1998 2,59 Khá 81 Tốt 17 22
    14 1610A05 16A10010014 Đặng Đình Chung 11/06/1998 2,67 Khá 76 Khá 18  
    15 1610A05 16A10010381 Hoàng Thị Mai Nhài 13/03/1998 2,78 Khá 74 Khá 18  
    16 1610A05 16A10010058 Vũ Thị Bích Phương 05/03/1998 2,88 Khá 78 Khá 17 22
    17 1610A05 16A10010258 Hồ Quang Tuấn 27/07/1998 2,84 Khá 70 Khá 19  
    18 1710A01 17A10010175 Lưu Thị Phương Anh 06/10/1999 2,76 Khá 70 Khá 21  
    19 1710A01 17A10010246 Phạm Thảo Chi 22/05/1999 2,62 Khá 82 Tốt 21  
    20 1710A01 17A10010155 Lê Ngọc Điệp 10/11/1999 2,52 Khá 71 Khá 21  
    21 1710A01 17A10010043 Bùi Văn Hùng 30/06/1999 3,19 Khá 73 Khá 21  
    22 1710A01 17A10010207 Nguyễn Trung Kiên 09/09/1999 2,9 Khá 71 Khá 21  
    23 1710A01 17A10010107 Phan Tuấn Linh 07/02/1999 2,9 Khá 73 Khá 21  
    24 1710A01 17A10010056 Đinh Thị Phương Nam 10/04/1999 3,48 Giỏi 80 Tốt 21  
    25 1710A01 17A10010099 Trần Thị Thúy 14/01/1998 3 Khá 71 Khá 21  
    26 1710A01 17A10010316 Phạm Xuân 16/04/1999 3 Khá 80 Tốt 21  
    27 1710A02 17A10010262 Bùi Văn Tuấn 01/11/1999 2,86 Khá 73 Khá 21  
    28 1710A04 17A10010126 Nguyễn Xuân Hưng 23/04/1999 2,89 Khá 70 Khá 18  
    29 1710A05 17A10010019 Ngô Trọng Hiếu 22/10/1999 3,19 Khá 78 Khá 21  
    30 1710A06 17A10010266 Nguyễn Tiến Long 06/08/1999 2,72 Khá 70 Khá 18  
    31 1710A06 17A10010096 Doãn Thị Mai 13/07/1998 2,71 Khá 70 Khá 21  
    32 1710A06 17A10010225 Đinh Công Sơn 09/11/1999 3,33 Giỏi 73 Khá 21  

     
  2. Danh sách không được Hội đồng cấp Khoa duyệt do không đủ minh chứng hợp lệ chứng minh kết quả rèn luyện HK1 năm học 2017-2018

    TT Lớp Mã SV HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH TBC HK Xếp loại KQHT KQRL Xếp loại RL Số TC Kỳ 1 Số TC Kỳ 2
    1 1510A01 15A10010188 Nguyễn Trung Kiên 05/02/1997 2,7 Khá 75 Khá 20  
    2 1510A04 15A10010032 Nguyễn Thị Diệu Ninh 26/03/1997 3 Khá 70 Khá 18  
    3 1610A01 16A12010127 Phạm Quang Huy 05/08/1998 2,74 Khá 70 Khá 42  
    4 1610A06 16A10010155 Hà Thị Vân Anh 06/05/1998 2,84 Khá 70 Khá 19  
    5 1610A06 16A10010215 Dương Thanh Bình 09/01/1998 3,39 Giỏi 76 Khá 18  
    6 1610A06 16A10010249 Hà Thị Lương Hoài 03/09/1998 2,82 Khá 78 Khá 17 18
    7 1710A01 17A10010173 Hoàng Thế Lực 02/05/1999 2,71 Khá 72 Khá 21  
    8 1710A02 17A10010160 Đặng Thị Hương Lan 17/02/1999 3,19 Khá 79 Khá 21  
    9 1710A04 17A10010104 Nguyễn Thị Hà Giang 07/06/1999 3 Khá 74 Khá 21  
    10 1710A04 17A10010222 Nguyễn Thuý Hường 07/02/1999 2,76 Khá 73 Khá 21  
    11 1710A05 17A10010210 Nguyễn Tuấn Anh 19/02/1999 2,57 Khá 75 Khá 21  
    12 1710A05 17A10010325 Nguyễn Anh Hiếu 25/12/1999 2,57 Khá 70 Khá 21  
    13 1710A06 17A10010100 Nguyễn Thị Mai 29/07/1999 2,86 Khá 76 Khá 21  
    14 1710A06 17A10010328 Hoàng Anh 29/05/1999 2,5 Khá 75 Khá 18  

     
  3. Sinh viên nếu có thắc mắc thì liên hệ (qua e-mail) với CVHT để được giải đáp. CVHT hoàn thành việc giải đáp qua e-mail (có CC địa chỉ của Khoa) trước 09:00 ngày 11/5/2018, 
(3014 lần xem)