Khoa thông báo Thời gian, Địa điểm, Danh sách đề tài, Danh sách sinh viên của các Hội đồng bảo vệ đồ án/khóa luận tốt nghiệp HK3 năm học 2025-2026, như sau:
1. Yêu cầu chung: Trang phục lịch sự, phù hợp với lễ bảo vệ tốt nghiệp; có Thẻ SV/CMND để kiểm tra (khi cần); SV cần đến trước giờ bắt đầu 15' để chuẩn bị
2. Thời gian bảo vệ: Ngày 04/08/2026 (từ 7h30)
3. Địa điểm bảo vệ: Khu Giảng đường khoa CNTT (96 phố Định Công, Hà Nội)
4. Phòng/hội trường bảo vệ (nhà B):
-
|
Hội đồng |
Phòng/HT |
|
1 |
12 |
|
2 |
13 |
|
3 |
22 |
|
4 |
23 |
5. Danh sách sinh viên từng hội đồng như sau:
|
Hội đồng |
TT |
Họ và tên |
Lớp HC |
Tên đề tài |
|
1 |
1 |
Tô Xuân Thái |
2110A01 |
Thiết kế giao diện và trải nghiệm người dùng Website quản lý ứng dụng cho thuê quần áo tại cửa hàng PMWEAR
|
|
1 |
2 |
Nguyễn Văn Tiến |
2110A04 |
|
1 |
3 |
Chu Bảo Phúc |
2110A05 |
|
1 |
4 |
Lại Văn Phố |
2110A05 |
|
1 |
5 |
Lành Tiến Đạt |
2110A05 |
Thiết kế giao diện ứng dụng AI Personal Stylist hỗ trợ thử đồ ảo và phối trang phục cá nhân hóa
|
|
1 |
6 |
Nguyễn Quang Vinh |
2210A06 |
|
1 |
7 |
Hà Quang Minh |
2210A06 |
|
1 |
8 |
Nguyễn Viết Dũng |
2210A02 |
Thiết kế giao diện và trải nghiệm người dùng cho website tự học tiếng anh LingoVerse
|
|
1 |
9 |
Trần Thế Anh |
2210A02 |
|
1 |
10 |
Nguyễn Thanh Bình |
2210A04 |
|
1 |
11 |
Nguyễn Hải Dương |
2210A04 |
|
1 |
12 |
Nguyễn Tuấn Anh |
1901A04 |
Xây dựng ứng dụng di động hỗ trợ chia sẻ vật phẩm cộng đồng "SHAREGẦNNHÀ" trên nền tảng Flutter
|
|
1 |
13 |
Ngô Thị Thanh Huyền |
1910A05 |
|
1 |
14 |
Vũ Quang Đăng |
2010A01 |
|
1 |
15 |
Khuất Quang Duy Quý |
2010A05 |
|
1 |
16 |
Nguyễn Đặng Tuấn Phúc |
2010A05 |
|
2 |
1 |
Mai Trọng Hoàng |
2210A01KS |
Nghiên cứu và xây dựng hệ thống giám sát an ninh mạng (SIEM) cho doanh nghiệp vừa và nhỏ sử dụng Wazuh
|
|
2 |
2 |
Hà Văn Sang |
2210A02KS |
|
2 |
3 |
Cao Đình Vương |
2210A03KS |
|
2 |
4 |
Vũ Tiến Đạt |
2110A02 |
Xây dựng hệ thống kết nối cung - cầu lao động cho trung tâm giới thiệu việc làm thanh niên Hà Nội
|
|
2 |
5 |
Quách Đăng Thành |
2110A05KS |
|
2 |
6 |
Nguyễn Kim Thiện |
2110A04 |
|
2 |
7 |
Nguyễn Lan Phương |
2210A02 |
Xây dựng hệ thống kết nối người đồng hành theo sở thích và hoạt động cộng đồng
|
|
2 |
8 |
Bùi Minh Hạnh |
2210A02 |
|
2 |
9 |
Ngô Quang Hơn |
2210A05 |
|
2 |
10 |
Nguyễn Đình Tuấn |
2210A05 |
|
2 |
11 |
Đinh Trọng Phúc |
2210A05 |
|
2 |
12 |
Nguyễn Quang Dũng |
2210A01KS |
Xây dựng Hệ thống Hỗ trợ kết nối cộng đồng và tái phân phối tài sản cá nhân
|
|
2 |
13 |
Phạm Minh Hoà |
2210A02KS |
|
2 |
14 |
Đỗ Thị Doan |
2210A02KS |
|
2 |
15 |
Trần Văn Khởi |
2210A04KS |
|
3 |
1 |
Phạm Quang Vinh |
2210A02KS |
Đề xuất giải pháp tự động hóa quản trị cấu hình và tự phục hồi hạ tầng CNTT trên nền tảng Ansible
|
|
3 |
2 |
Trần Đại Phong |
2210A02KS |
|
3 |
3 |
Hoàng Anh Thắng |
2210A03KS |
|
3 |
4 |
Tô Quang Vinh |
2210A03KS |
|
3 |
5 |
Nguyễn Tuấn Hùng |
2110A03 |
Thiết kế và tối ưu hóa hệ thống hiệu ứng hình ảnh cho prototype game hành động trên Unity
|
|
3 |
6 |
Phan Hữu Quân |
2110A03 |
|
3 |
7 |
Bùi Tuấn Anh |
2110A03 |
|
3 |
8 |
Vương Đăng Kim Bảo |
2110A03 |
|
3 |
9 |
Nguyễn Huy Hoàng |
2110A01 |
Xây dựng và thiết kế trải nghiệm người dùng cho website thuê phòng trọ Phongtro.vn
|
|
3 |
10 |
Đậu Huy Văn |
2210A01 |
|
3 |
11 |
Đoàn Mạnh Hùng |
2210A02 |
|
3 |
12 |
Khúc Đình Quân |
2210A02 |
|
3 |
13 |
Trịnh Đức Thưởng |
2110A01 |
Xây dựng nền tảng đặt xe và quản lý chuyến đi trực tuyến GO RIDE
|
|
3 |
14 |
Nguyễn Tiến Dũng |
2110A01 |
|
3 |
15 |
Ngô Văn Tuấn Kiệt |
2110A03 |
|
4 |
1 |
Hà Thị Thu Nhất |
2210A01 |
Thiết kế giao diện và trải nghiệm người dùng cho ứng dụng ngân hàng nhà trọ hỗ trợ sinh viên Trường Đại học Mở Hà Nội
|
|
4 |
2 |
Nguyễn Thị Thủy |
2210A01 |
|
4 |
3 |
Lê Thị Hà |
2210A01 |
|
4 |
4 |
Nguyễn Gia Đạt |
2110A04 |
Thiết kế, xây dựng và kiểm thử bảo mật hệ thống quản lý cửa hàng thời trang S.Pearl
|
|
4 |
5 |
Nguyễn Phúc Toàn |
2110A04 |
|
4 |
6 |
Nguyễn Duy Anh |
2210A04 |
|
4 |
7 |
Dương Thuỳ Linh |
2210A02 |
Xây dựng website Dabana hỗ trợ đặt bàn đa chi nhánh cho các chuỗi nhà hàng
|
|
4 |
8 |
Ngô Xuân Tùng |
2210A03 |
|
4 |
9 |
Nguyễn Văn Sang |
2210A03 |
|
4 |
10 |
Lam Đình Quân |
2210A03 |
|
4 |
11 |
Nguyễn Đức Thành |
2210A03 |
|
4 |
12 |
Hoàng Việt Phương |
2210A02KS |
Ứng dụng học máy phân loại email rác cho cá nhân và hệ thống mail server doanh nghiệp
|
|
4 |
13 |
Lê Thùy Linh |
2210A03 |
|
4 |
14 |
Lưu Đức Trường |
2210A03 |
|
4 |
15 |
Trương Ngọc Ánh |
2210A05 |